弛罟 chí gǔ · thỉ cổ Hán Việt: thỉ cổ · Pinyin: chí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 罟 (cổ)Pinyinchí gǔHán Việtthỉ cổCấu tạo弛 + 罟 · thỉ + cổ nghĩa thành phần: thỉ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓网开三面。喻施恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓网开三面。喻施恩德。