弛職 chí zhí · thỉ chức Hán Việt: thỉ chức · Pinyin: chí zhí Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 職 (chức)Pinyinchí zhíHán Việtthỉ chứcCấu tạo弛 + 職 · thỉ + chức nghĩa thành phần: thỉ + chức