弛蕩 chí dàng · thỉ đãng Hán Việt: thỉ đãng · Pinyin: chí dàng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 蕩 (đãng)Pinyinchí dàngHán Việtthỉ đãngCấu tạo弛 + 蕩 · thỉ + đãng nghĩa thành phần: thỉ + đãng