弛行

chí xíng thỉ hành

Hán Việt: thỉ hành · Pinyin: chí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?行"; 停止行进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?行"。 2.停止行进。