弛解 chí jiě · thỉ giải Hán Việt: thỉ giải · Pinyin: chí jiě Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 解 (giải)Pinyinchí jiěHán Việtthỉ giảiCấu tạo弛 + 解 · thỉ + giải nghĩa thành phần: thỉ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解除警卫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解除警卫。