弛謬 chí miù · thỉ mậu Hán Việt: thỉ mậu · Pinyin: chí miù Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 謬 (mậu)Pinyinchí miùHán Việtthỉ mậuCấu tạo弛 + 謬 · thỉ + mậu nghĩa thành phần: thỉ + mậu