弛防 chí fáng · thỉ phòng Hán Việt: thỉ phòng · Pinyin: chí fáng Tổng quan Cấu tạo: 弛 (thỉ) + 防 (phòng)Pinyinchí fángHán Việtthỉ phòngCấu tạo弛 + 防 · thỉ + phòng nghĩa thành phần: thỉ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?防"; 解除防备。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?防"。 2.解除防备。