弜廩

jiàng lǐn

Pinyin: jiàng lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存粮草的仓库。亦借指所储粮草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储存粮草的仓库。亦借指所储粮草。