弜積 jiàng jī Pinyin: jiàng jī Tổng quan Cấu tạo: 弜 + 積 (tích)Pinyinjiàng jīCấu tạo弜 + 積 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指库藏的粮食或秣草; 古星座名。即刍藳。Tân Hoa Tự Điển 1.指库藏的粮食或秣草。 2.古星座名。即刍藳。