弟及 dì jí · đệ cập Hán Việt: đệ cập · Pinyin: dì jí Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 及 (cập)Pinyindì jíHán Việtđệ cậpCấu tạo弟 + 及 · đệ + cập nghĩa thành phần: đệ + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓弟继兄位。为商代的主要继统法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓弟继兄位。为商代的主要继统法。