弟布

dì bù đệ bố

Hán Việt: đệ bố · Pinyin: dì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王莽时钱币名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时钱币名。