弟晜 dì kūn · đệ côn Hán Việt: đệ côn · Pinyin: dì kūn Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 晜 (côn)Pinyindì kūnHán Việtđệ cônCấu tạo弟 + 晜 · đệ + côn nghĩa thành phần: đệ + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"弟昆"。