弟窯 dì yáo · đệ diêu Hán Việt: đệ diêu · Pinyin: dì yáo Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 窯 (diêu)Pinyindì yáoHán Việtđệ diêuCấu tạo弟 + 窯 · đệ + diêu nghĩa thành phần: đệ + diêu