弟道

dì dào đệ đạo

Hán Việt: đệ đạo · Pinyin: dì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做弟弟应遵守的道德规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做弟弟应遵守的道德规范。