弟長 dì zhǎng · đệ trường Hán Việt: đệ trường · Pinyin: dì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 弟 (đệ) + 長 (trường)Pinyindì zhǎngHán Việtđệ trườngCấu tạo弟 + 長 · đệ + trường nghĩa thành phần: đệ + trường