弟長

dì zhǎng đệ trường

Hán Việt: đệ trường · Pinyin: dì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓年少的和年长的相互友爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓年少的和年长的相互友爱。