弟靡

dì mí đệ mĩ

Hán Việt: đệ mĩ · Pinyin: dì mí

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓柔顺而随波逐流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓柔顺而随波逐流。