張主 zhāng zhǔ · trương chủ Hán Việt: trương chủ · Pinyin: zhāng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 主 (chủ)Pinyinzhāng zhǔHán Việttrương chủCấu tạo張 + 主 · trương + chủ nghĩa thành phần: trương + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓发挥主体作用; 主张;作主。Tân Hoa Tự Điển 1.谓发挥主体作用。 2.主张;作主。