張事

zhāng shì trương sự

Hán Việt: trương sự · Pinyin: zhāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张设帷幕之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张设帷幕之事。