張動 zhāng dòng · trương động Hán Việt: trương động · Pinyin: zhāng dòng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 動 (động)Pinyinzhāng dòngHán Việttrương độngCấu tạo張 + 動 · trương + động nghĩa thành phần: trương + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸展舞动。Tân Hoa Tự Điển 1.伸展舞动。