張單

zhāng dān trương đan

Hán Việt: trương đan · Pinyin: zhāng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张毅﹑单豹二人的并称; 灶神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张毅﹑单豹二人的并称。 2.灶神名。