張賣

zhāng mài trương mại

Hán Việt: trương mại · Pinyin: zhāng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张挂出卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张挂出卖。