張天

zhāng tiān trương thiên

Hán Việt: trương thiên · Pinyin: zhāng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布列天象; 布满天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布列天象。 2.布满天空。