張奏 zhāng zòu · trương tấu Hán Việt: trương tấu · Pinyin: zhāng zòu Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 奏 (tấu)Pinyinzhāng zòuHán Việttrương tấuCấu tạo張 + 奏 · trương + tấu nghĩa thành phần: trương + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敷奏。铺陈奏上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敷奏。铺陈奏上。