張女 zhāng nǚ · trương nữ Hán Việt: trương nữ · Pinyin: zhāng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 女 (nữ)Pinyinzhāng nǚHán Việttrương nữCấu tạo張 + 女 · trương + nữ nghĩa thành phần: trương + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府曲名。《张女弹》的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府曲名。《张女弹》的省称。