張子 trương tử Hán Việt: trương tử Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 子 (tử)Hán Việttrương tửCấu tạo張 + 子 · trương + tử nghĩa thành phần: trương + tử Nghĩa EngCihui 張子 zhāngzi n. mahjongg tile