張字 zhāng zì · trương tự Hán Việt: trương tự · Pinyin: zhāng zì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 字 (tự)Pinyinzhāng zìHán Việttrương tựCấu tạo張 + 字 · trương + tự nghĩa thành phần: trương + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铺张字句。Tân Hoa Tự Điển 1.铺张字句。