張宿

zhāng sù trương túc

Hán Việt: trương túc · Pinyin: zhāng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称鹑尾。二十八宿之一,朱雀七宿的第五宿,有星六颗,在长蛇座内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称鹑尾。二十八宿之一,朱雀七宿的第五宿,有星六颗,在长蛇座内。