張展

zhāng zhǎn trương triển

Hán Việt: trương triển · Pinyin: zhāng zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张开,展开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张开,展开。