張張屈屈
trương trương khuất khuất
Hán Việt: trương trương khuất khuất · Pinyin: zhāng zhāng qū qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容惊慌的样子。
Hán Việt: trương trương khuất khuất · Pinyin: zhāng zhāng qū qū