张张巴巴 zhāng zhāng bā bā·trương trương ba ba Hán Việt: trương trương ba ba · Pinyin: zhāng zhāng bā bā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。犹言结结巴巴。 Cấu tạo: 張 (trương) + 張 (trương) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinzhāng zhāng bā bāHán Việttrương trương ba baCấu tạo張 + 張 + 巴 + 巴 · trương + trương + ba + ba nghĩa thành phần: trương + trương + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言结结巴巴。 Từ liên quan Gần nghĩa巴巴急急 · 巴巴劫劫 · 巴巴结结 · 巴巴儿地 · 巴巴兒地 · 巴巴多斯 · 巴巴拉 · 巴巴儿的