張張巴巴

zhāng zhāng bā bā trương trương ba ba

Hán Việt: trương trương ba ba · Pinyin: zhāng zhāng bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (trương) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言结结巴巴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言结结巴巴。