張志 zhāng zhì · trương chí Hán Việt: trương chí · Pinyin: zhāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 志 (chí)Pinyinzhāng zhìHán Việttrương chíCấu tạo張 + 志 · trương + chí nghĩa thành phần: trương + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"张致"。 2.方言。谓注意衣着仪表。