張性 zhāng xìng · trương tính Hán Việt: trương tính · Pinyin: zhāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 性 (tính)Pinyinzhāng xìngHán Việttrương tínhCấu tạo張 + 性 · trương + tính nghĩa thành phần: trương + tính