張手 trương thủ Hán Việt: trương thủ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 手 (thủ)Hán Việttrương thủCấu tạo張 + 手 · trương + thủ nghĩa thành phần: trương + thủ Nghĩa EngCihui 張手 hāngshǒu v.o. open one's hands