張打 zhāng dǎ · trương đả Hán Việt: trương đả · Pinyin: zhāng dǎ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 打 (đả)Pinyinzhāng dǎHán Việttrương đảCấu tạo張 + 打 · trương + đả nghĩa thành phần: trương + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举起,打起。Tân Hoa Tự Điển 1.举起,打起。