張拉 trương lạp Hán Việt: trương lạp Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 拉 (lạp)Hán Việttrương lạpCấu tạo張 + 拉 · trương + lạp nghĩa thành phần: trương + lạp Nghĩa EngCihui 張拉 hānglā attr. stretch draw out