張捕

zhāng bǔ trương bộ

Hán Việt: trương bộ · Pinyin: zhāng bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张网捕捉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张网捕捉。