張支 zhāng zhī · trương chi Hán Việt: trương chi · Pinyin: zhāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 支 (chi)Pinyinzhāng zhīHán Việttrương chiCấu tạo張 + 支 · trương + chi nghĩa thành phần: trương + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。故意推辞。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。故意推辞。