張敞

zhāng chǎng trương sưởng

Hán Việt: trương sưởng · Pinyin: zhāng chǎng

Tổng quan

Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán

Cấu tạo: (trương) + (sưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。字子高,西漢平陽人,生卒年不詳。宣帝時為京兆尹,市無盜賊,面無威儀。嘗為妻子畫眉。

Eng

  • CC-CEDICT Zhang Chang, official and scholar of the Western Han dynasty
  • Cihui Zhang Chang, official and scholar of the Western Han dynasty