張旜

zhāng zhān trương chiên

Hán Việt: trương chiên · Pinyin: zhāng zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"张旃"; 展开﹑张挂起赤色曲柄的大旗。旜,古时出聘时用之; 谓出使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"张旃"。 2.展开﹑张挂起赤色曲柄的大旗。旜,古时出聘时用之。 3.谓出使。