張朝

zhāng cháo trương triêu

Hán Việt: trương triêu · Pinyin: zhāng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布置朝见之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布置朝见之所。