張榜

zhāng bǎng trương bảng

Hán Việt: trương bảng · Pinyin: zhāng bǎng

Tổng quan

dán thông báo: dán văn kiện

Cấu tạo: (trương) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dán thông báo: dán văn kiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"张榜"; 张贴文告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"张榜"。 2.张贴文告。

Eng

  • Cihui 張榜 hāngbǎng v.o. post a notice