張歙

zhāng shè trương hấp

Hán Việt: trương hấp · Pinyin: zhāng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"张翕"; 张开﹑关闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"张翕"。 2.张开﹑关闭。