张洁雯

zhāng jié wéntrương khiết văn

Hán Việt: trương khiết văn · Pinyin: zhāng jié wén

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 潔 (khiết) + 雯 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người

Đức

  • Handedict Zhang Jiewen (Eig, Pers, 1981 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张洁