張滿

zhāng mǎn trương mãn

Hán Việt: trương mãn · Pinyin: zhāng mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓张弓使满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓张弓使满。

Eng

  • Cihui 張滿 hāngmǎn v.p. full-rigged (of a sailing ship)