張焰 zhāng yàn · trương diễm Hán Việt: trương diễm · Pinyin: zhāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 焰 (diễm)Pinyinzhāng yànHán Việttrương diễmCấu tạo張 + 焰 · trương + diễm nghĩa thành phần: trương + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (张zhāng)张大其气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.(张zhāng)张大其气焰。