張牙

zhāng yá trương nha

Hán Việt: trương nha · Pinyin: zhāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张口露牙,形容凶恶之相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口露牙,形容凶恶之相。