張理

zhāng lǐ trương lí

Hán Việt: trương lí · Pinyin: zhāng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张开(网罗)加以修治; 理睬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张开(网罗)加以修治。 2.理睬。