張蓋 zhāng gài · trương cái Hán Việt: trương cái · Pinyin: zhāng gài Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 蓋 (cái)Pinyinzhāng gàiHán Việttrương cáiCấu tạo張 + 蓋 · trương + cái nghĩa thành phần: trương + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张开伞盖;打伞。Tân Hoa Tự Điển 1.张开伞盖;打伞。