張示 zhāng shì · trương kì Hán Việt: trương kì · Pinyin: zhāng shì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 示 (kì)Pinyinzhāng shìHán Việttrương kìCấu tạo張 + 示 · trương + kì nghĩa thành phần: trương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张贴或张挂起来让大家看。Tân Hoa Tự Điển 1.张贴或张挂起来让大家看。